|
Chiếc điện thoại thân dài của LG, Chocolate BL40, đã xuất hiện tại tuần lễ thời trang New York và London.
Chocolate mới BL40 có màn hình cảm ứng rộng tới 4 inch, hẹp và dài, độ phân giải tới 800 x 340 pixel, tỷ lệ 21:9,LG BL40 cho phép xem phim, hiển thị trang web ngang tuyệt vời. Máy sử dụng giao diện S-Class được sửa đổi phù hợp với màn hình. Đây là chiếc di động nhắm tới người dùng giải trí, với máy ảnh 5 Megapixel, âm thanh loa ngoài tốt, giắc cắm tai nghe 3,5 mm. Dưới đây là hình ảnh đẹp về chiếc di động này.
| TỔNG QUAN |
| Mạng |
: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 HSDPA 900 / 2100
|
| Ra mắt |
: Tháng 8, 2009
|
| Ngôn ngữ |
: Có nhiều
|
|
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
: 128 x 51 x 10.9 mm
|
| Trọng lượng |
: 129 g
|
|
| HIỂN THỊ |
| Màn hình |
: Màn hình cảm ứng điện dung TFT 16 triệu màu, độ phân giải màn hình 345 x 800px, kích thước 4.01inches, hỗ trợ giao diện S-Class, cảm biến tự động xoay ngang màn hình, trang bị lớp phủ màn hình chống lóa, chống xước.
|
| Bàn phím |
: Hỗ trợ bàn phím ảo
|
|
| NHẠC CHUÔNG |
| Kiểu chuông |
: MP3, đa âm
|
| Rung |
: Hỗ trợ rung
|
|
| BỘ NHỚ |
| Lưu trong máy |
: 1000 danh bạ liên lạc, 24 trường danh sách
|
| Lưu trữ cuộc gọi |
: Không giới hạn
|
| Khe cắm thẻ nhớ |
: Micro SD, hỗ trợ thẻ 32GB
|
| Bộ nhớ trong |
: 1.1GB bộ nhớ trong
|
|
| DỮ LIỆU |
| GPRS |
: Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
|
| EDGE |
: Class 10, 236.8 kbps
|
| 3G |
: HSDPA 7.2 Mbps
|
| WLAN |
: Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA
|
| Bluetooth |
: V2.1 với A2DP
|
| Hồng ngoại |
: Không
|
| USB |
: Có, microUSB 2.0
|
| GPS |
: Có, A-GPS
|
|
| ĐẶC ĐIỂM |
| Tin nhắn |
: SMS, EMS, MMS, Email, IM
|
| Trình duyệt |
: WAP 2.0/xHTML
|
| Trò chơi |
: 7 game đựng sẵn, hỗ trợ cảm biến chuyển động
|
| Colors |
: Đen Piano
|
| Camera |
: 5 MP, 2560 x 1920 pixels, ống kính Schneider-Kreuznach, tự động lấy nét, ghi dấu địa danh, nhận diện khuôn mặt, nhận diện nụ cười, chống rung quang học, tủy chỉnh chế độ chụp thủ công
: Quay video độ phân giải VGA@30fps
|
| Đặc điểm khác |
: - Nghe FM với công nghệ RDS
: - MP4/DivX/XviD/H.263 player
: - MP3/WAV/eAAC+ player
: - 3D image gallery
: - Document viewer
: - Organiser
: - TV out
: - T9
|
|
| PIN |
| Pin |
: Pin tiêu chuẩn, Li-ion 1000mAh
|
| Thời gian chờ |
: Lên tới 400h (2G), 370h (3G)
|
| Thời gian đàm thoại |
: Lên tới 6h (2G), 5h (2G) |
|
|